地獄界

địa ngục giới

Hán Việt: địa ngục giới

Tổng quan

(界名)十界之一。差別於其他九界而謂之界。☸

Cấu tạo: 地 (địa) + 狱 (ngục) + 界 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (界名)十界之一。差別於其他九界而謂之界。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

地狱的 · 地獄因 · 地獄有 · 地獄趣 · 地獄道 · 地狱 · 地狱之后 · 地狱之犬