地獄趣 địa ngục thú Hán Việt: địa ngục thú Tổng quan (異類)五趣之一。地獄為罪惡眾生死後趣向之處,故云。☸ Cấu tạo: 地 (địa) + 狱 (ngục) + 趣 (thú)Hán Việtđịa ngục thúCấu tạo地 + 狱 + 趣 · địa + ngục + thú nghĩa thành phần: địa + ngục + thú Nghĩa ViệtCihui (異類)五趣之一。地獄為罪惡眾生死後趣向之處,故云。☸ Từ liên quan Gần nghĩa地狱的 · 地獄因 · 地獄有 · 地獄界 · 地獄道 · 地狱 · 地狱之后 · 地狱之犬