地獄因 địa ngục nhân Hán Việt: địa ngục nhân Tổng quan (術語)墮於地獄之業因也。法華文句四曰:「普曜曰:十惡墮地獄。」☸ Cấu tạo: 地 (địa) + 狱 (ngục) + 因 (nhân)Hán Việtđịa ngục nhânCấu tạo地 + 狱 + 因 · địa + ngục + nhân nghĩa thành phần: địa + ngục + nhân Nghĩa ViệtCihui (術語)墮於地獄之業因也。法華文句四曰:「普曜曰:十惡墮地獄。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa地狱的 · 地獄有 · 地獄界 · 地獄趣 · 地獄道 · 地狱 · 地狱之后 · 地狱之犬