地獄有 địa ngục hữu Hán Việt: địa ngục hữu Tổng quan (術語)七有之一。地獄之果報歷然存在,故云地獄有。☸ Cấu tạo: 地 (địa) + 狱 (ngục) + 有 (hữu)Hán Việtđịa ngục hữuCấu tạo地 + 狱 + 有 · địa + ngục + hữu nghĩa thành phần: địa + ngục + hữu Nghĩa ViệtCihui (術語)七有之一。地獄之果報歷然存在,故云地獄有。☸ Từ liên quan Gần nghĩa地狱的 · 地獄因 · 地獄界 · 地獄趣 · 地獄道 · 地狱 · 地狱之后 · 地狱之犬