坚定沉着
kiên định trầm trứ
Hán Việt: kiên định trầm trứ
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kiên định bình tĩnh
- Biên soạn 堅定沉著 iāndìngchénzhuó f.e. be steadfast and calm
Eng
- Cihui 堅定沉著 iāndìngchénzhuó f.e. be steadfast and calm
Hán Việt: kiên định trầm trứ