坠机

zhuì jītrụy ki

Hán Việt: trụy ki · Pinyin: zhuì jī

Tổng quan

tai nạn máy bay

Cấu tạo: 墜 (trụy) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rơi máy bay
  • Google Alex v6 tai nạn máy bay
  • Biên soạn 墜機 huìjī n. airplane crash

Eng

  • Cihui airplane crash

Đức

  • Handedict Flugzeugabsturz

Từ liên quan

Gần nghĩa

坠亡 · 坠入 · 坠地 · 坠子 · 坠楼 · 坠毁 · 坠海 · 坠琴