坷篓

khả lâu

Hán Việt: khả lâu

Tổng quan

Cấu tạo: 坷 (khả) + 簍 (lâu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà đất
  • Biên soạn earthen hovels; mud houses

Eng

  • Cihui 坷簍 ēlǒu n. <topo.> earthen hovels; mud houses

Từ liên quan

Gần nghĩa

坷垃 · 篓子 · 坷坎 · 坷拉 · 篓儿 · 篓筐 · 篓籶 · 簍籔