型錄
hình lục
Hán Việt: hình lục · Pinyin: xíng lù
Tổng quan
catalog sản phẩm
一種詳載產品的形狀、大小、規格、價目等資料,並附有照片的說明書。通常由廠商自行編印,以宣傳介紹自己的產品。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 catalogue
- Biên soạn 型錄 xínglù n. catalog of products
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種詳載產品的形狀、大小、規格、價目等資料,並附有照片的說明書。通常由廠商自行編印,以宣傳介紹自己的產品。
Mainland
- Kaggle Zh-Vi catalog
Eng
- Cihui product catalog