埋孔

mái kǒngmai khổng

Hán Việt: mai khổng · Pinyin: mái kǒng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【埋孔】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(electronics) buried via"]]]}]

Cấu tạo: 埋 (mai) + 孔 (khổng)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (electronics) buried via

Eng

  • Cihui (electronics) buried via
  • Tần suất từ (electronics) buried via

Từ liên quan

Gần nghĩa

埋下 · 埋伏 · 埋入 · 埋单 · 埋名 · 埋头 · 埋怨 · 埋歿