埋歿

mai một

Hán Việt: mai một

Tổng quan

mai một: Mai một (không phát huy được). Cv. 歿.☸

Cấu tạo: 埋 (mai) + 殁 (một)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mai một: Mai một (không phát huy được). Cv. 歿.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

埋下 · 埋伏 · 埋入 · 埋单 · 埋名 · 埋头 · 埋孔 · 埋怨