域名编码

yù míng biān mǎvực danh biên mã

Hán Việt: vực danh biên mã · Pinyin: yù míng biān mǎ

Tổng quan

Punycode (mã hóa cho tên miền quốc tế hoá) (viết tắt của 國際化域名編碼

Cấu tạo: 域 (vực) + 名 (danh) + 編 (biên) + 碼 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 国际化域名编码)

Eng

  • Cihui Punycode (encoding for internationalized domain names) (abbr. for 國際化域名編碼; 国际化域名编码)

Từ liên quan

Gần nghĩa

域名抢注 · 域名搶註 · 域名注册 · 编码系统 · 域名服务器 · 编码器 · 编码字符集 · 域名服务