埤汙 bì ô Hán Việt: bì ô Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.卑污。指操行鄙劣。 Cấu tạo: 埤 (bì) + 污 (ô)Hán Việtbì ôCấu tạo埤 + 污 · bì + ô nghĩa thành phần: bì + ô Từ liên quan Gần nghĩa埤堄 · 埤头 · 汙俗 · 汙名 · 汙吏 · 汙垢 · 汙尊 · 汙染