基本單位統計報表制度
cơ bổn đan vị thống kế báo biểu chế độ
Hán Việt: cơ bổn đan vị thống kế báo biểu chế độ · Pinyin: jī běn dān wèi tǒng jì bào biǎo zhì dù
Tổng quan
Cấu tạo: 基 (cơ) + 本 (bổn) + 單 (đan) + 位 (vị) + 統 (thống) + 計 (kế) + 報 (báo) + 表 (biểu) + 制 (chế) + 度 (độ)