堅如磐石

jiān rú pán shí kiên như bàn thạch

Hán Việt: kiên như bàn thạch · Pinyin: jiān rú pán shí

Tổng quan

vững như bàn thạch (thành ngữ) | tuyệt đối an toàn | vững chắc và kiên cường

Cấu tạo: (kiên) + (như) + (bàn) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vững như bàn thạch (thành ngữ) | tuyệt đối an toàn | vững chắc và kiên cường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 像磐石一樣堅固。比喻極為堅定,不可動搖。如:「同胞們血濃於水的感情,堅如磐石。」

Eng

  • CC-CEDICT solid as a boulder (idiom); absolutely secure|rock-firm and unyielding
  • Cihui 堅如磐石 iānrúpánshí f.e. 1. solid as a rock 2. flinty (heart)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

固若金汤 · 坚不可摧 · 安如磐石 · 牢不可破 · 稳如泰山

Từ trái nghĩa

一触即溃 · 不堪一击