堅定

jiān dìng kiên định

Hán Việt: kiên định · Pinyin: jiān dìng

Tổng quan

vững vàng | kiên định | kiên quyết | dứt khoát

Cấu tạo: (kiên) + (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vững vàng | kiên định | kiên quyết | dứt khoát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 強毅不動搖。《論語.季氏》「不學禮,無以立」句下宋.朱熹.集注:「品節詳明,而德性堅定,故能立。」也作「堅凝」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (立场、主张、意志等)稳定坚强;不动摇:~不移|我们要~地跟着共产党走;使坚定:~立场|~信念。

Eng

  • CC-CEDICT firm|steady|staunch|resolute
  • Cihui firm; steady; staunch; resolute

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

坚决 · 坚强 · 坚毅 · 顽强

Từ trái nghĩa

动摇 · 摇动 · 犹疑 · 犹豫 · 软弱