堆栈大小 đôi sạn đại tiểu Hán Việt: đôi sạn đại tiểu Tổng quan Cấu tạo: 堆 (đôi) + 棧 (sạn) + 大 (đại) + 小 (tiểu)Hán Việtđôi sạn đại tiểuTừ loạidanhCấu tạo堆 + 棧 + 大 + 小 · đôi + sạn + đại + tiểu nghĩa thành phần: đôi + sạn + đại + tiểu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kích thước ngăn xếpMainlandKaggle Zh-Vi stacksizeEngCihui stacksize Từ liên quan Gần nghĩa大小三度 · 大小三藏 · 大小二乘 · 大小二事 · 大小便 · 大小写 · 大小合适的 · 大小大