堪比

kān bǐkham bỉ

Hán Việt: kham bỉ · Pinyin: kān bǐ

Tổng quan

có thể so sánh với

Cấu tạo: 堪 (kham) + 比 (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 so sánh được
  • VietPhrases có thể so với
  • Tần suất từ có thể so sánh với; có thể so với

Eng

  • Cihui to be comparable to
  • Tần suất từ to be comparable to

Từ liên quan

Gần nghĩa

堪下 · 堪堪 · 堪布 · 堪忍 · 堪忧 · 堪称 · 堪能 · 堪舆