塔什庫爾干塔吉克自治縣

tǎ shí kù ěr gān tǎ jí kè zì zhì xiàn tháp thập khố nhĩ kiền tháp cát khắc tự trì huyền

Hán Việt: tháp thập khố nhĩ kiền tháp cát khắc tự trì huyền · Pinyin: tǎ shí kù ěr gān tǎ jí kè zì zhì xiàn

Tổng quan

huyện tự trị Tadjik Taxkorgan (Tashqurqan Tajik aptonom nahiyisi) ở địa khu Kashgar 喀什地區|喀什地区, Tân Cương phía tây

Cấu tạo: (tháp) + (thập) + (khố) + (nhĩ) + (kiền) + (tháp) + (cát) + (khắc) + (tự) + (trì) + (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện tự trị Tadjik Taxkorgan (Tashqurqan Tajik aptonom nahiyisi) ở địa khu Kashgar 喀什地區|喀什地区, Tân Cương phía tây

Eng

  • CC-CEDICT Taxkorgan Tajik autonomous county (Tashqurqan Tajik aptonom nahiyisi) in Kashgar prefecture 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], west Xinjiang
  • Cihui Taxkorgan Tajik autonomous county (Tashqurqan Tajik aptonom nahiyisi) in Kashgar prefecture 喀什地區|喀什地区, west Xinjiang