塞萊斯坦勒魯瓦加翁巴萊
tắc lai tư thản lặc lỗ ngõa gia ông ba lai
Hán Việt: tắc lai tư thản lặc lỗ ngõa gia ông ba lai · Pinyin: sāi lái sī tǎn lēi lǔ wǎ jiā wēng bā lái
Tổng quan
Cấu tạo: 塞 (tắc) + 萊 (lai) + 斯 (tư) + 坦 (thản) + 勒 (lặc) + 魯 (lỗ) + 瓦 (ngõa) + 加 (gia) + 翁 (ông) + 巴 (ba) + 萊 (lai)