填湧 điền dũng Hán Việt: điền dũng Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 涌 (dũng)Hán Việtđiền dũngCấu tạo填 + 涌 · điền + dũng nghĩa thành phần: điền + dũng Từ liên quan Gần nghĩa填仓 · 填倉 · 填充 · 填写 · 填土 · 填地 · 填堵 · 填塞