增强器 zēng qiáng qì·tăng cường khí Hán Việt: tăng cường khí · Pinyin: zēng qiáng qì Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 強 (cường) + 器 (khí)Pinyinzēng qiáng qìHán Việttăng cường khíCấu tạo增 + 強 + 器 · tăng + cường + khí nghĩa thành phần: tăng + cường + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bộ khuếch đạiĐứcHandedict Verstärkung Từ liên quan Gần nghĩa增强剂 · 增强 · 增强作用 · 增强现实 · 增强分泌的 · 增强了 · 增强型 · 增強現實