墨缞 mò cuī Pinyin: mò cuī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.黑色丧服。 Cấu tạo: 墨 (mặc) + 縗Pinyinmò cuīCấu tạo墨 + 縗 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.黑色丧服。 Từ liên quan Gần nghĩa墨刑 · 墨匣 · 墨印 · 墨吏 · 墨囊 · 墨子 · 墨宝 · 墨客