壓倦 áp quyện Hán Việt: áp quyện Tổng quan Chán nản.☸ Cấu tạo: 压 (áp) + 倦 (quyện)Hán Việtáp quyệnCấu tạo压 + 倦 · áp + quyện nghĩa thành phần: áp + quyện Nghĩa ViệtCihui Chán nản.☸ Từ liên quan Gần nghĩa倦勤 · 倦地 · 倦容 · 倦怠 · 倦意 · 倦游 · 倦遊 · 压下