备有现货 bị hữu hiện hóa Hán Việt: bị hữu hiện hóa Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 有 (hữu) + 現 (hiện) + 貨 (hóa)Hán Việtbị hữu hiện hóaTừ loạidanhCấu tạo備 + 有 + 現 + 貨 · bị + hữu + hiện + hóa nghĩa thành phần: bị + hữu + hiện + hóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 có hàngBiên soạn in stockEngCihui 備有現貨 èiyǒu xiànhuò n. in stock Từ liên quan Gần nghĩa现货买卖的 · 现货价 · 备有家具 · 现货交易 · 现货价格 · 现货供应 · 现货告罄 · 现货市场