外向性经济

ngoại hướng tính kinh tể

Hán Việt: ngoại hướng tính kinh tể

Tổng quan

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 向 (hướng) + 性 (tính) + 經 (kinh) + 濟 (tể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hướng ngoại
  • Biên soạn export-oriented economy

Eng

  • Cihui 外向性經濟 àixiàngxìng jīngjì n. export-oriented economy

Từ liên quan

Gần nghĩa

經濟地理學 · 经济增加值 · 经济增长率 · 经济衰退的 · 经济计量学 · 外向的人 · 經濟主義 · 經濟昆蟲