多明戈法斯蒂諾薩米恩託
đa minh qua pháp tư đế nặc tát mễ ân thác
Hán Việt: đa minh qua pháp tư đế nặc tát mễ ân thác · Pinyin: duō míng gē fǎ sī dì nuò sà mǐ ēn tuō
Tổng quan
Cấu tạo: 多 (đa) + 明 (minh) + 戈 (qua) + 法 (pháp) + 斯 (tư) + 蒂 (đế) + 諾 (nặc) + 薩 (tát) + 米 (mễ) + 恩 (ân) + 託 (thác)