夢中情人

mèng zhōng qíng rénmộng trung tình nhân

Hán Việt: mộng trung tình nhân · Pinyin: mèng zhōng qíng rén

Tổng quan

tình nhân trong mộng

Cấu tạo: 夢 (mộng) + 中 (trung) + 情 (tình) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người yêu lý tưởng
  • Google Alex v6 tình nhân trong mộng
  • VietPhrases tình nhân trong mộng
  • Tần suất từ tình nhân trong mộng

Đức

  • Handedict Traumfrau

Từ liên quan

Gần nghĩa

梦中说梦 · 夢中說夢 · 梦中步行 · 情人果 · 情人的 · 情人節 · 夢中人 · 梦中相寻