大不列顛

dà bù liè diānđại bất liệt điên

Hán Việt: đại bất liệt điên · Pinyin: dà bù liè diān

Tổng quan

Vương quốc Anh (Great Britain)

新华 · Tân Hoa Đại lục

島名。位於歐洲西岸大西洋中,面積二十三萬平方公里。為歐洲最大的島。分為英格蘭、蘇格蘭及威爾斯三部分。

Cấu tạo: 大 (đại) + 不 (bất) + 列 (liệt) + 顛 (điên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đảo Anh
  • Google Alex v6 Vương quốc Anh
  • Tần suất từ Đại Anh; nước Anh; đảo Britain; (thơ ca) nước Anh (nhân cách hoá)
  • Biên soạn p.w. Great Britain

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 島名。位於歐洲西岸大西洋中,面積二十三萬平方公里。為歐洲最大的島。分為英格蘭、蘇格蘭及威爾斯三部分。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi britannia

Eng

  • Cihui Great Britain
  • Tần suất từ p.w. Great Britain

Từ liên quan

Gần nghĩa

大不列蹀 · 大不相同 · 大不里士 · 大不了 · 大不列颠人 · 大不列颠的 · 大不善地法 · 大不敬