大头棒
đại đầu bổng
Hán Việt: đại đầu bổng · Pinyin: dà tóu bàng
Tổng quan
cái dùi cui, đánh bằng dùi cui
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dùi cui
Mainland
- Kaggle Zh-Vi bludgeon
Đức
- Handedict Prügel
Hán Việt: đại đầu bổng · Pinyin: dà tóu bàng
cái dùi cui, đánh bằng dùi cui