大头贴

dà tóu tiēđại đầu thiếp

Hán Việt: đại đầu thiếp · Pinyin: dà tóu tiē

Tổng quan

máy chụp ảnh dán

Cấu tạo: 大 (đại) + 頭 (đầu) + 貼 (thiếp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ảnh dán
  • Google Alex v6 máy chụp ảnh dán

Eng

  • Cihui photo booth sticker

Đức

  • Handedict Fotoautomat (Purikura) (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大头兵 · 大头棒 · 大头照 · 大头的 · 大头目 · 大头菜 · 大头针 · 大头钉