大祸临门 dà huò lín mén·đại họa lâm môn Hán Việt: đại họa lâm môn · Pinyin: dà huò lín mén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 临:光临。即将发生大灾祸。 Cấu tạo: 大 (đại) + 禍 (họa) + 臨 (lâm) + 門 (môn)Pinyindà huò lín ménHán Việtđại họa lâm mônCấu tạo大 + 禍 + 臨 + 門 · đại + họa + lâm + môn nghĩa thành phần: đại + họa + lâm + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 临:光临。即将发生大灾祸。 Từ liên quan Gần nghĩa大祸临头 · 临门一脚