天下一閑人

thiên hạ nhất nhàn nhân

Hán Việt: thiên hạ nhất nhàn nhân

Tổng quan

THIÊN HẠ NHẤT NHÀN NHÂN Tự hiệu của thiền sư Tính Dị đời Thanh. X. Tính Dị(性易)

Cấu tạo: 天 (thiên) + 下 (hạ) + 一 (nhất) + 闲 (nhàn) + 人 (nhân)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Tính Dị(性易)

Từ liên quan

Gần nghĩa

闲人免进的 · 天下汹汹 · 天下大乱 · 天下归心 · 天下太平 · 天下无双 · 天下一家 · 天下无敌