天有不測風雲,人有暫時禍福

tiān yǒu bù cè fēng yún,rén yǒu zàn shí huò fú

Pinyin: tiān yǒu bù cè fēng yún,rén yǒu zàn shí huò fú

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hữu) + (bất) + (trắc) + (phong) + (vân) + + (nhân) + (hữu) + (tạm) + (thì) + (họa) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不测:料想不到。比喻有些灾祸的发生,事先是无法预料的。