天際真人

tiān jì zhēn rénthiên tế chân nhân

Hán Việt: thiên tế chân nhân · Pinyin: tiān jì zhēn rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.天上仙人。

Cấu tạo: 天 (thiên) + 際 (tế) + 真 (chân) + 人 (nhân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

真人真事 · 真人不露相 · 天際線 · 真人版 · 真人秀 · 真人經