夫妻分開納稅或財產分割
phu thê phân khai nạp thuế hoặc tài sản phân cát
Hán Việt: phu thê phân khai nạp thuế hoặc tài sản phân cát · Pinyin: fū qī fēn kāi nà shuì huì cái chǎn fēn gē
Tổng quan
Cấu tạo: 夫 (phu) + 妻 (thê) + 分 (phân) + 開 (khai) + 納 (nạp) + 稅 (thuế) + 或 (hoặc) + 財 (tài) + 產 (sản) + 分 (phân) + 割 (cát)