好事的人

hảo sự đích nhân

Hán Việt: hảo sự đích nhân

Tổng quan

(xấu) người hay dính vào chuyện người khác

Cấu tạo: 好 (hảo) + 事 (sự) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ thích xen vào chuyện người khác

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi busybody

Từ liên quan

Gần nghĩa

好事多磨 · 好事之徒 · 好事者 · 好事多妨 · 好事多阻 · 好事多魔 · 好事天慳 · 好事多慳