好梦幻

hǎo mèng huànhảo mộng huyễn

Hán Việt: hảo mộng huyễn · Pinyin: hǎo mèng huàn

Tổng quan

Cấu tạo: 好 (hảo) + 夢 (mộng) + 幻 (huyễn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chúc ngủ ngon

Đức

  • Handedict Träum schön!

Từ liên quan

Gần nghĩa

梦幻的 · 好梦难成 · 梦幻泡影 · 好梦难圆 · 夢幻空華 · 好夢難圓 · 好梦 · 梦幻