好梦难圆

hǎo mèng nán yuánhảo mộng nan viên

Hán Việt: hảo mộng nan viên · Pinyin: hǎo mèng nán yuán

Tổng quan

NAN VIÊN mộng đẹp khó thành; việc lý tưởng khó thực hiện

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻好事难以实现。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

美好的夢境難以圓滿。比喻美好的夢想難以圓滿如願。明.湯顯祖《紫釵記》第五二齣:「彩雲輕散,好夢難圓,是前生姻緣欠。」

Cấu tạo: 好 (hảo) + 夢 (mộng) + 難 (nan) + 圓 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mộng đẹp khó thành: việc lý tưởng khó thực hiện
  • Tần suất từ việc lý tưởng khó thực hiện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻好事难以实现。

Từ liên quan

Gần nghĩa

好梦难成 · 好夢難圓 · 好梦不长 · 好梦幻