妨害公务

fáng hài gōng wùphương hại công vụ

Hán Việt: phương hại công vụ · Pinyin: fáng hài gōng wù

Tổng quan

(pháp luật) cản trở hành chính công

Cấu tạo: 妨 (phương) + 害 (hại) + 公 (công) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cản trở công vụ
  • Tần suất từ (pháp luật) cản trở hành chính công

Eng

  • Cihui (law) obstructing government administration
  • Tần suất từ (law) obstructing government administration

Từ liên quan

Gần nghĩa

公务人员 · 妨害治安 · 妨害计划 · 公务员 · 公务员作风 · 公务的 · 公务舱 · 妨害治安地