媺人 měi rén Pinyin: měi rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.姿容美好的女子。借指有才德的人。 Cấu tạo: 媺 + 人 (nhân)Pinyinměi rénCấu tạo媺 + 人 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.姿容美好的女子。借指有才德的人。 Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人