寧爲太平犬,莫作離亂人
Pinyin: nìng wéi tài píng quǎn,mò zuò lí luàn rén
Tổng quan
Cấu tạo: 寧 (ninh) + 爲 (vi) + 太 (thái) + 平 (bình) + 犬 (khuyển) + , + 莫 (mạc) + 作 (tác) + 離 (li) + 亂 (loạn) + 人 (nhân)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宁:宁愿;莫:不。宁愿做太平年代的狗,也不愿做战乱年代的人。形容人们遭逢乱世的痛苦心情。