宇宙进化论

yǔ zhòu jìn huà lùnvũ trụ tiến hóa luận

Hán Việt: vũ trụ tiến hóa luận · Pinyin: yǔ zhòu jìn huà lùn

Tổng quan

nguồn gốc vũ trụ, thuyết nguồn gốc vũ trụ

Cấu tạo: 宇 (vũ) + 宙 (trụ) + 進 (tiến) + 化 (hóa) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuyết tiến hóa vũ trụ
  • Google Alex v6 vũ trụ tiến hóa luận
  • Tần suất từ nguồn gốc vũ trụ, thuyết nguồn gốc vũ trụ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cosmogony

Eng

  • JMdict cosmogony
  • Tần suất từ cosmogony

Đức

  • Handedict Weltentstehung

ja

  • JMdict 宇宙進化論(うちゅうしんかろん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

宇宙哲学的 · 宇宙志学者 · 宇宙生成论 · 宇宙的产生 · 宇宙空间站 · 宇宙航行器 · 宇宙航行学 · 宇宙飞行员