安內特馮德羅斯特徽爾斯霍夫
an nội đặc phùng đức la tư đặc huy nhĩ tư hoắc phu
Hán Việt: an nội đặc phùng đức la tư đặc huy nhĩ tư hoắc phu · Pinyin: ān nèi tè féng dé luó sī tè huī ěr sī huò fū
Tổng quan
Cấu tạo: 安 (an) + 內 (nội) + 特 (đặc) + 馮 (phùng) + 德 (đức) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 徽 (huy) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 霍 (hoắc) + 夫 (phu)