安放印刷測控條的位置

ān fàng yìn shuà cè kòng tiáo de wèi zhì an phóng ấn xoát trắc khống điều đích vị trí

Hán Việt: an phóng ấn xoát trắc khống điều đích vị trí · Pinyin: ān fàng yìn shuà cè kòng tiáo de wèi zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (phóng) + (ấn) + (xoát) + (trắc) + (khống) + (điều) + (đích) + (vị) + (trí)