实质工资

thật chất công tư

Hán Việt: thật chất công tư

Tổng quan

Cấu tạo: 實 (thật) + 質 (chất) + 工 (công) + 資 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lương thực tế
  • Biên soạn 實質工資 hízhì gōngzī n. real wages

Eng

  • Cihui 實質工資 hízhì gōngzī n. real wages

Từ liên quan

Gần nghĩa

实质上的 · 工资基金 · 工资差额 · 工资级差 · 工资负担 · 实质上 · 实质化 · 实质性