害物質排放量極低的車輛
hại vật chất bài phóng lượng cực đê đích xa lượng
Hán Việt: hại vật chất bài phóng lượng cực đê đích xa lượng · Pinyin: hài wù zhì pái fàng liàng jí dī de chē liàng
Tổng quan
Cấu tạo: 害 (hại) + 物 (vật) + 質 (chất) + 排 (bài) + 放 (phóng) + 量 (lượng) + 極 (cực) + 低 (đê) + 的 (đích) + 車 (xa) + 輛 (lượng)