察哈爾民衆抗日同盟軍
sát cáp nhĩ dân chúng kháng nhật đồng minh quân
Hán Việt: sát cáp nhĩ dân chúng kháng nhật đồng minh quân · Pinyin: chá hā ěr mín zhòng kàng rì tóng méng jūn
Tổng quan
Cấu tạo: 察 (sát) + 哈 (cáp) + 爾 (nhĩ) + 民 (dân) + 衆 (chúng) + 抗 (kháng) + 日 (nhật) + 同 (đồng) + 盟 (minh) + 軍 (quân)