實相平等禮

thật tương bình đẳng lễ

Hán Việt: thật tương bình đẳng lễ

Tổng quan

(術語)見七種禮佛條。☸

Cấu tạo: 实 (thật) + 相 (tương) + 平 (bình) + 等 (đẳng) + 礼 (lễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)見七種禮佛條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

實相般若經 · 實相三昧 · 實相念佛 · 實相普賢 · 實相智身 · 實相法界 · 實相法身 · 實相為物