寧人 níng rén·ninh nhân Hán Việt: ninh nhân · Pinyin: níng rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.安定民众。 Cấu tạo: 寧 (ninh) + 人 (nhân)Pinyinníng rénHán Việtninh nhânCấu tạo寧 + 人 · ninh + nhân nghĩa thành phần: ninh + nhân Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人叢 · 人中 · 人為 · 人乘 · 人事 · 人人