寧爲太平犬,莫作離亂人
Pinyin: nìng wéi tài píng quǎn,mò zuò lí luàn rén
Tổng quan
Cấu tạo: 寧 (ninh) + 爲 (vi) + 太 (thái) + 平 (bình) + 犬 (khuyển) + , + 莫 (mạc) + 作 (tác) + 離 (li) + 亂 (loạn) + 人 (nhân)
Pinyin: nìng wéi tài píng quǎn,mò zuò lí luàn rén
Cấu tạo: 寧 (ninh) + 爲 (vi) + 太 (thái) + 平 (bình) + 犬 (khuyển) + , + 莫 (mạc) + 作 (tác) + 離 (li) + 亂 (loạn) + 人 (nhân)